Thanh Lương

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trong lành mát mẻ: "Thanh lương" dùng để miêu tả không khí hoặc khí hậu trong sạch, tươi mát, dễ chịu.
    • (Từ ): Đây một từ ngữ cổ, ít được dùng trong văn nói hiện đại, thường xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Khí trời thanh lương vào sáng sớm. (Không khí trong lành mát mẻ vào buổi sáng sớm.)
    • Cảnh vật nơi đây thật thanh lương yên tĩnh. (Cảnh vật nơi đây thật trong lành, mát mẻ yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giọng nói thanh lương": Cách nói ẩn dụ, miêu tả giọng nói trong trẻo, dịu mát, tạo cảm giác dễ chịu.
    • Giọng đọc của ấy nghe thật thanh lương. (Giọng đọc của ấy nghe thật trong trẻo dịu mát.)
  • "Tâm hồn thanh lương": Cách nói ẩn dụ, miêu tả tâm hồn trong sáng, thanh thản, không vướng bận.
    • Sau nhiều năm tu tập, ông một tâm hồn thanh lương. (Sau nhiều năm tu tập, ông một tâm hồn trong sáng thanh thản.)
Biến thể từ gần giống
  • Thanh mát (tính từ): Trong lành mát mẻ (từ đồng nghĩa, phổ biến hơn trong hiện đại).
    • Thời tiết miền núi thật thanh mát. (Thời tiết miền núi thật trong lành mát mẻ.)
  • Mát mẻ (tính từ): nhiệt độ dễ chịu, không nóng.
  • Trong lành (tính từ): Sạch sẽ, tinh khiết (thường nói về không khí).
Từ đồng nghĩa
  • Mát mẻ, trong lành: Các từ có nghĩa tương tự, thông dụng hơn.
  • Ôn hòa, dịu mát: Các từ chỉ tính chất dễ chịu, nhẹ nhàng.
Từ trái nghĩa
  • Ngột ngạt: Khó thở, bách.
  • Oi bức: Nóng ẩm, khó chịu.
  • Ô nhiễm: Bị làm bẩn, độc hại (thường nói về không khí).
Thành ngữ liên quan
  • "Thanh lương địa": (Từ Hán Việt, dùng trong Phật giáo) Chỉ nơi thanh tịnh, mát mẻ, yên ổn để tu hành.
    • Tìm về một chốn thanh lương địa để tĩnh tâm. (Tìm về một nơi thanh tịnh, mát mẻ để tĩnh tâm.)
  1. Trong mát (): Khí trời thanh lương.